chấm phết

chấm phết

Bài văn của em còn thiếu nhiều chấm phết, nên đọc rất khó hiểu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu chấm dấu phết: Cụm từ này dùng để chỉ hai loại dấu câu cơ bản dấu chấm (.) dấu phết (,), thường được nhắc đến cùng nhau như một khái niệm chung về cách ngắt câu, phân tách ý trong văn bản.
    • Cách sử dụng dấu câu cơ bản: "Chấm phết" còn ám chỉ việc sử dụng các quy tắc ngắt câu, phân đoạn đơn giản cơ bản nhất trong khi viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài văn của em còn thiếu nhiều chấm phết, nên đọc rất khó hiểu. (Bài văn của em còn thiếu nhiều dấu chấm dấu phết, nên đọc rất khó hiểu.)
    • Muốn viết cho nghĩa, trước hết phải biết dùng đúng chấm phết. (Muốn viết cho nghĩa, trước hết phải biết dùng đúng dấu chấm dấu phết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyện chấm phết": Cụm từ này thường dùng để chỉ những chuyện nhỏ nhặt, chi tiết vụn vặt, không đáng kể.
    • Thôi, đừng bàn mấy chuyện chấm phết ấy nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính. (Thôi, đừng bàn mấy chuyện lặt vặt ấy nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấm phẩy (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ dấu chấm (.) dấu phẩy (,). Đây từ phổ thông hơn "chấm phết".
    • Cậu ấy viết văn chưa thành thạo, đặt chấm phẩy còn lộn xộn. (Cậu ấy viết văn chưa thành thạo, đặt dấu chấm dấu phẩy còn lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấm phẩy: Dấu chấm dấu phẩy (từ phổ thông).
  • Dấu câu cơ bản: Các loại dấu dùng để ngắt câu, phân cách ý đơn giản.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Chấm phết" một từ được dùng chủ yếu trong một số phương ngữ (như trong định nghĩa tham khảo ghi "dialecte"). Trong ngôn ngữ phổ thông toàn dân, từ được dùng phổ biến hơn "chấm phẩy".